computer programme

Học thuật
Thân thiện
computer programme

A software developer writes a computer programme on a laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình máy tính: Một chuỗi các chỉ dẫn ( lệnh) được viết bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể, máy tính có thể hiểu thực thi để thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể. Đây một tập hợp tổ chức các câu lệnh điều khiển hoạt động của phần cứng máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is writing a computer programme to analyze the data. (Anh ấy đang viết một chương trình máy tính để phân tích dữ liệu.)
    • The computer programme required several hundred lines of code. (Chương trình máy tính đòi hỏi hàng trăm dòng .)
    • This computer programme helps users edit photos easily. (Chương trình máy tính này giúp người dùng chỉnh sửa ảnh dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run/execute a computer programme": chạy/thực thi một chương trình máy tính.

    • You need to run the computer programme as an administrator. (Bạn cần chạy chương trình máy tính với quyền quản trị viên.)
  • "to debug a computer programme": gỡ lỗi một chương trình máy tính.

    • The developer spent hours debugging the new computer programme. (Nhà phát triển đã dành hàng giờ để gỡ lỗi cho chương trình máy tính mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Computer program (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "computer programme". ("Programme" cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh, trong khi "program" phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Software (n): Phần mềm - một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm nhiều computer programme cùng với dữ liệu tài liệu liên quan.
  • Application/App (n): Ứng dụng - một loại computer programme được thiết kế để người dùng cuối thực hiện một nhóm chức năng, nhiệm vụ cụ thể.
  • Code (n): - các câu lệnh tạo nên một computer programme.
Từ đồng nghĩa
  • Program: Chương trình (cách viết ngắn gọn phổ biến).
  • Software application: Ứng dụng phần mềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với cụm danh từ "computer programme")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer programme")

computer programme

A software developer writes a computer programme on a laptop.

Noun
  1. xem computer program.
    • the program required several hundred lines of code
      Chương trình đòi hỏi hàng trăm dòng .

Từ gần giống

Từ chứa "computer programme"